french kiss
Định nghĩa
Danh từ:
Nụ hôn kiểu Pháp: Một kiểu hôn sâu, trong đó một người đưa lưỡi vào miệng của người kia, tạo nên sự tiếp xúc thân mật và mãnh liệt hơn so với hôn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã trao nhau một nụ hôn kiểu Pháp đầy đam mê dưới ánh trăng.)
- (Một nụ hôn kiểu Pháp thường được coi là thân mật hơn một nụ hôn nhẹ trên môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a french kiss": thực hiện hành động hôn kiểu Pháp với ai đó.
- He gave her a french kiss to show his deep affection. (Anh ấy đã hôn cô ấy kiểu Pháp để thể hiện tình cảm sâu sắc của mình.)
"to french kiss" (động từ, không chính thức): hành động hôn kiểu Pháp.
- They were french kissing in the corner of the room. (Họ đang hôn kiểu Pháp ở góc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Kiss (danh từ/động từ): nụ hôn/hôn, dùng chung cho mọi loại hôn.
- A simple kiss can mean many things. (Một nụ hôn đơn giản có thể mang nhiều ý nghĩa.)
Make out (động từ, không chính thức): hôn và ôm ấp nồng nhiệt, thường bao gồm cả hôn kiểu Pháp.
- They were making out on the sofa. (Họ đang hôn hít nồng nhiệt trên ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Soul kiss: nụ hôn sâu, gần giống với "french kiss".
- Tongue kiss: nụ hôn dùng lưỡi, mô tả trực tiếp hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kiss off: từ chối, bỏ qua (không liên quan trực tiếp đến "french kiss").
- He kissed off her concerns. (Anh ấy đã bỏ qua những lo lắng của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Kiss and tell: tiết lộ chuyện riêng tư về người khác, thường là về các mối quan hệ lãng mạn.
- She never kisses and tells. (Cô ấy không bao giờ tiết lộ chuyện riêng tư.)